
D-Glucuronolactone là một chất chuyển hóa ester tuần hoàn nội sinh có nguồn gốc từ quá trình oxy hóa glucose ở gan. Nó hoạt động như một chất đồng cơ chất quan trọng trong quá trình glucuronid hóa ở gan giai đoạn II, trong đó nó liên hợp cộng hóa trị các chất xenobiotic ưa mỡ, thuốc và chất thải trao đổi chất để tăng cường khả năng hòa tan trong nước và độ thanh thải ở thận/mật. Nó hỗ trợ cân bằng nội môi ma trận ngoại bào bằng cách thúc đẩy tổng hợp tiền chất collagen, mang lại lợi ích cho tính toàn vẹn của khớp và mô liên kết. Là một chất chuyển hóa hỗ trợ năng lượng trung tính oxi hóa khử, nó điều chỉnh quá trình chuyển hóa năng lượng tế bào mà không kích thích giải phóng catecholamine, hỗ trợ phục hồi tình trạng mệt mỏi về thể chất khi kết hợp với caffeine và taurine. Nó cũng làm giảm tải lượng viêm toàn thân bằng cách giảm căng thẳng oxy hóa do độc tố gây ra, hỗ trợ khả năng miễn dịch và sức khỏe hàng rào bảo vệ da.
Thông số kỹ thuật (Định lượng)
| Mục | Tiêu chuẩn | Phương pháp kiểm tra |
|---|---|---|
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng | Kiểm tra trực quan |
| Xét nghiệm (HPLC) | Lớn hơn hoặc bằng 98,0% | HPLC‑UV |
| Mất mát khi sấy khô | Nhỏ hơn hoặc bằng 1,0% | trọng lực |
| Dư lượng khi đánh lửa | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1% | trọng lực |
| Kim loại nặng (dưới dạng Pb) | Nhỏ hơn hoặc bằng 10 trang/phút | AAS/ICP‑MS |
| Asen (As) | Nhỏ hơn hoặc bằng 2 trang/phút | AAS/ICP‑MS |
| Chì (Pb) | Nhỏ hơn hoặc bằng 3 trang/phút | AAS/ICP‑MS |
| Thủy ngân (Hg) | Nhỏ hơn hoặc bằng 0,1 ppm | AAS/ICP‑MS |
| Phạm vi nóng chảy | 172–175 độ | Phương pháp mao dẫn |
| Xoay quang học cụ thể | +18.0 độ đến +20.0 độ (c=10, H₂O) | Phân cực |
| pH (dung dịch nước 1%) | 4.0–6.0 | máy đo pH |
| độ hòa tan | Tự do hòa tan trong nước | Quan sát trực quan |
| Kích thước hạt | 95% đến 80 lưới | Phân tích sàng |
| Tổng số đĩa | Nhỏ hơn hoặc bằng 1000 cfu/g | Đếm đĩa hiếu khí |
| Men & Nấm mốc | Nhỏ hơn hoặc bằng 100 cfu/g | số đĩa |
| vi khuẩn Salmonella | Tiêu cực | Phương pháp văn hóa |
| E. coli | Tiêu cực | Phương pháp văn hóa |
Hồ sơ an toàn
- Lớp độc tính: Không độc hại theo mục đích sử dụng đã định; WGK Đức 2
-
Độc tính cấp tính: LD₅₀ >5000 mg/kg (uống, chuột); không có độc tính cấp tính ở liều khuyến cáo
-
Phơi nhiễm mãn tính: Không có độc tính nội tạng được báo cáo ở mức độ bổ sung chế độ ăn uống
-
Tác dụng phụ: Mild transient headache or gastrointestinal upset may occur at >1000 mg/ngày
-
Tuyên bố về mối nguy hiểm: Không nguy hiểm khi vận chuyển; tránh tiếp xúc với mắt/da
-
Xử lý: Sử dụng mặt nạ chống bụi; tránh hít phải; rửa tay sau khi xử lý
-
Kho: Khô, mát, kín; tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp
-
Hạn sử dụng: 24 tháng (chưa mở, bảo quản đúng cách)
-
Tình trạng quy định: Tuân thủ FCC, USP, EP; được chấp nhận rộng rãi là an toàn cho thực phẩm, thực phẩm bổ sung và sử dụng mỹ phẩm
Chứng chỉ
- ISO 9001|ISO 22000|FSSC 22000|HACCP
-
Halal|Kosher|GMP
-
COA|MSDS|Báo cáo thử nghiệm chất gây dị ứng|Báo cáo thử nghiệm vi sinh vật
-
Hình ảnh chứng chỉ có sẵn để tải xuống trong tài nguyên sản phẩm.
Ứng dụng
-
Thực phẩm bổ sung: Viên nén/viên nang/bột uống; tối đa 1000 mg/ngày mỗi khẩu phần
-
Nước Giải Khát Chức Năng: Nước tăng lực, nước uống thể thao; tối đa 2,4 g/L; không dành cho trẻ em/mang thai/cho con bú
-
Dinh dưỡng thể thao: Công thức trước/sau tập luyện; trong lượng tiêu thụ an toàn hàng ngày
-
Mỹ phẩm & Chăm sóc Cá nhân: Chăm sóc da, sữa dưỡng, serum; chỉ bôi tại chỗ;<5% formulation
-
Tá dược dược phẩm: Chất bổ trợ trong các chế phẩm giải độc; chỉ dành cho công thức thuốc được cấp phép
-
Sử dụng bị cấm: Thuốc tiêm, sản phẩm dành cho trẻ em chưa được phê duyệt lâm sàng, công bố điều trị chưa được phê duyệt
Dịch vụ giao hàng và vận chuyển

Đóng gói và dịch vụ
Bảo quản: Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và{0}}thông gió tốt.
Đóng gói: 1 kg/bao, 25 kg/phuy
Thời gian giao hàng: 7 ngày sau khi đặt hàng
Phương thức giao hàng
1.Chuyển phát nhanh
3-5 ngày đối với lô hàng dưới 100 kg
dịch vụ tận nơi-đến{1}}
2.Vận tải đường biển
Trên 300 kg: Khoảng 30 ngày. Dịch vụ từ cảng-đến-cảng yêu cầu đại lý thông quan chuyên nghiệp.
3.Vận tải hàng không
100kg-1000kg, 5-7 ngày
Dịch vụ sân bay-đến-sân bay, yêu cầu đại lý thông quan chuyên nghiệp

Câu hỏi thường gặp
Câu 1: Cơ chế tác dụng của D-Glucuronolactone trong cơ thể là gì?
Trả lời: D-Glucuronolactone hoạt động như một chất cho glucuronyl trong quá trình chuyển hóa giai đoạn II ở gan, liên hợp các chất độc lipophilic để tạo thành glucuronide hòa tan trong nước được bài tiết qua nước tiểu/mật. Nó hỗ trợ tổng hợp collagen cho sức khỏe mô liên kết và điều chỉnh chuyển hóa năng lượng tế bào để giảm mệt mỏi.
Câu hỏi 2: D-Glucuronolactone có phù hợp để sử dụng trong thực phẩm và thực phẩm bổ sung không?
Đ: Vâng. Nó được công nhận rộng rãi là an toàn cho thực phẩm chức năng, nước tăng lực và thực phẩm bổ sung, tuân thủ FCC, USP và các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm chính.
Câu hỏi 3: Lượng tiêu thụ tối đa hàng ngày được khuyến nghị cho người lớn là bao nhiêu?
Đáp: Đối với thực phẩm bổ sung qua đường uống, liều an toàn hàng ngày thông thường là 500–1000 mg. Trong đồ uống, mức sử dụng tối đa là 2,4 g/L. Không vượt quá liều lượng ghi nhãn.
Q4: Sản phẩm này không biến đổi gen và không gây dị ứng phải không?
Đ: Vâng. D-Glucuronolactone của chúng tôi không biến đổi gen, không chứa đậu nành, sữa, gluten, các loại hạt và các chất gây dị ứng thông thường, có sẵn các báo cáo thử nghiệm đầy đủ.

Gửi yêu cầu hoặc liên hệ với chúng tôi để nhận mẫu miễn phí và tìm hiểu thêm chi tiết về nó.
Chú phổ biến: d bột glucuronolactone, Trung Quốc d nhà sản xuất, nhà cung cấp, nhà máy sản xuất bột glucuronolactone











